eng éc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng kêu của con lợn (heo): "eng éc" là từ mô phỏng âm thanh do con lợn phát ra, thường là tiếng kêu liên tục, chói tai.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Đàn lợn trong chuồng kêu eng éc suốt buổi trưa.
- Nghe tiếng eng éc từ xa, tôi biết là đã đến gần trang trại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả gián tiếp sự ồn ào, khó chịu: Từ này đôi khi được dùng để ví von, ám chỉ một âm thanh khó nghe, gây phiền nhiễu tương tự tiếng lợn kêu.
- Mấy đứa trẻ nghịch ngợm, la hét eng éc cả lên.
Biến thể và từ gần giống
- Éc (từ tượng thanh): Là dạng gốc, cũng chỉ tiếng kêu của con lợn. "Eng éc" là dạng láy âm, nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và kéo dài của âm thanh.
- Con lợn kêu éc éc đòi ăn.
Từ đồng nghĩa
- Ụt ịt (từ tượng thanh): Cũng dùng để mô tả tiếng kêu của lợn, nhưng thường gợi âm thanh nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc tiếng thở.
- Khụt khịt (từ tượng thanh): Thường mô tả tiếng thở hoặc âm thanh phát ra từ mũi, có thể dùng cho lợn hoặc người bị nghẹt mũi.
Lưu ý sử dụng
- "Eng éc" là một từ thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, sinh động.
- Nh. éc: Lợn kêu eng éc.